XÁC ĐỊNH “AI LÀ NGƯỜI HÀNH ĐỘNG” ĐỂ DỊCH ĐÚNG Part 2
Các mẫu câu thể hiện người nghe là người hành động
II. Các mẫu câu thể hiện người nghe là người hành động
1) 〜てください→ Người nghe làm.
Mẫu này thì quá rõ rồi, đây là dạng sai khiến thì khi nghe mình hiểu luôn người nghe là người cần làm.
明日までに提出してください。Hãy nộp trước ngày mai.
3) 〜てもらえますか / 〜てくださいませんか --> Là dạng yêu cầu lịch sự. "Bạn làm giúp tôi được ko?"
もう一度説明してもらえますか。Giải thích lại một lần nữa cho tôi được ko?
4) 〜てくれませんか / 〜てくれない?--> Tương tự như trên, đây là dạng yêu cầu người nghe làm.
この荷物を運んでくれませんか。Bạn khuân đồ giúp tôi được không?
5) 〜ていただけますか / 〜ていただけませんか(siêu lịch sự – nhờ người nghe làm)
もう少しお時間をいただけませんか。Cho tôi thêm thời gian được không?
資料を送ってもらってもよろしいでしょうか。Gửi tài liệu giúp tôi được không?
III. Các mẫu câu có thể nhầm, cần phân biệt kỹ
1) 〜てもらう
→ Người đứng trước に là người làm
→ Người nói không phải người hành động nếu “に” là người khác
私は先輩に教えてもらいました。Tôi được sempai chỉ cho/ dạy cho.
→ Người làm = senpai, không phải tôi.
Aさんに説明してもらってください。Hãy nhờ A-san giải thích cho.
→ Người làm = Aさん, không phải tôi.
2) 〜てくれる(người hành động là người trước が)
同僚が発表してくれました。
→ Người làm = đồng nghiệp
→ Người nói = người nhận lợi ích
3) 〜れる(bị động): người làm ở trước に
私は社長に褒められた。
→ Người làm = giám đốc
→ Tôi là người bị tác động (nhưng theo nghĩa tích cực)
Thảo luận (0)
Đang tải bình luận...